Loading...

Phóng to

Sony Ericsson XPERIA X10


Giá: 13.989.000 VNĐ

Có hàng
Tính năng nổi bật
  • Màn hình TFT, 65.536 màu, rộng -
  • Hỗ trợ đa Sim: Không
  • Máy ảnh 8.0 MP (3264x2448 pixels)
  • Đài FM tích hợp: Không
  • Nghe nhạc: WMA, AAC++, WAV, MP3
  • Xem Phim: 3GP, MP4, WMV
  • Kết nối 3G: HSDPA 7.2 Mbps, Wifi Wi-Fi 802.11 b/g, GPS: A-GPS, Bluetooth: Có, V2.0 với A2DP
  • Ứng dụng văn phòng: Xem file văn bản
Giải trí
Máy ảnh 8.0 MP (3264x2448 pixels)
Đặc tính máy ảnh
Lấy nét tự động, LED flash
Nhận diện khuôn mặt và nụ cười
Máy ảnh phụ
Không
Videocall
Không
Quay phim
WVGA@30fps
Xem phim
3GP, MP4, WMV
Nghe nhạc
WMA, AAC++, WAV, MP3
FM radio
Không
Xem Tivi
Mạng 3G
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm
Ghi âm cuộc gọi
Ghi âm FM
Không
Java
Không
Trò chơi
Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm
Kết nối Tivi
Không
Ứng dụng văn phòng
Xem file văn bản
Ứng dụng khác
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
Nhạc chuông
Loại MP3, Midi, 64 âm sắc
Tải nhạc
Loa ngoài
Báo rung
Jack tai nghe
3.5 mm
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1 GB
RAM
384 MB
Vi xử lý CPU
Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz processor
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD (T-Flash)
Hỗ trợ thẻ tối đa
16 GB
Danh bạ, tin nhắn, Email
Danh bạ Không giới hạn
Tin nhắn
SMS/MMS/Instant Messaging
Email
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
Kết nối dữ liệu
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
Băng tần 3G
HSDPA 900/1700/2100
Mạng di động
MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
Hỗ trợ đa SIM
Không
GPRS
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
EDGE
236.8 Kbps
3G
HSDPA 7.2 Mbps
Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g
Trình duyệt
HTML
GPS
A-GPS
Bluetooth
Có, V2.0 với A2DP
Hồng ngoại
Không
USB
Micro USB
Màn hình hiển thị
Loại TFT, 65.536 màu
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Kích thước
-
Cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Chức năng cảm ứng
- Cảm biến gần tự động tắt
- Cảm biến tự động xoay màn hình
- Timescape/Mediascape UI
Thông tin khác
- Chống trầy xước
Thông tin chung
Hệ điều hành Android OS, v1.6
Kiểu dáng
Thanh (thẳng)
Bàn phím Qwerty
Không
Kích thước
119.0 x 63.0 x 13.0 mm
Trọng lượng (g)
135
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Bảo hành
12 tháng
Nguồn
Loại pin Pin Li-Po BST-41
Dung lượng pin
1500 mAh
Thời gian đàm thoại
10 giờ
Thời gian chờ
400 giờ