Loading...

Phóng to

Sony Ericsson Aino U10


Giá: 10.989.000 VNĐ

Có hàng
Tính năng nổi bật
  • Màn hình TFT, 16 triệu màu, rộng -
  • Máy ảnh 8.0 MP (3264x2448 pixels)
  • Đài FM tích hợp: Có
  • Nghe nhạc: WMA, MP3, AAC
  • Xem Phim: 3GP, MP4
  • Kết nối 3G: HSDPA 7.2 Mbps, Wifi Wi-Fi 802.11 b/g, GPS: A-GPS, Bluetooth: Có
  • Ứng dụng văn phòng: Xem file văn bản
Giải trí
Máy ảnh 8.0 MP (3264x2448 pixels)
Đặc tính máy ảnh
Lấy nét tự động, LED flash
Máy ảnh phụ
 
Videocall
Quay phim
Xem phim
3GP, MP4
Nghe nhạc
WMA, MP3, AAC
FM radio
Xem Tivi
Không
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm
Ghi âm cuộc gọi
Ghi âm FM
Không
Java
Trò chơi
Cài sẵn trong máy, có thể cài thêm
Kết nối Tivi
Không
Ứng dụng văn phòng
Xem file văn bản
Ứng dụng khác
 
Nhạc chuông
Loại Đa âm sắc, Midi, MP3
Tải nhạc
Loa ngoài
Báo rung
Jack tai nghe
Đang cập nhật
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 50 MB
RAM
-
Vi xử lý CPU
-
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD (T-Flash)
Hỗ trợ thẻ tối đa
16 GB
Danh bạ, tin nhắn, Email
Danh bạ 1000 số
Tin nhắn
SMS/MMS
Email
 
Kết nối dữ liệu
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
Băng tần 3G
HSDPA 850/1900/2100
Mạng di động
MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
Hỗ trợ đa SIM
Không
GPRS
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
EDGE
236.8 Kbps
3G
HSDPA 7.2 Mbps
Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g
Trình duyệt
RSS feeds, HTML (Netfront)
GPS
A-GPS
Bluetooth
Hồng ngoại
Không
USB
USB 2.0
Màn hình hiển thị
Loại TFT, 16 triệu màu
Độ phân giải
240 x 400 Pixels
Kích thước
-
Cảm ứng
Chức năng cảm ứng
 
Thông tin khác
 
Thông tin chung
Hệ điều hành Không
Kiểu dáng
Trượt
Bàn phím Qwerty
 
Kích thước
104 x 50 x 15.5 mm
Trọng lượng (g)
134
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
Bảo hành
12 tháng
Nguồn
Loại pin Pin chuẩn Li-Po
Dung lượng pin
1000 mAh
Thời gian đàm thoại
4 giờ
Thời gian chờ
400 giờ