Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện : Pin, sạc, cáp, tai nghe, hộp, sách, thẻ 2GB

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt | - Tháng 07 năm 2008 | |
| Ngôn ngữ | - Có nhiều | |
| Kích thước | Kích thước | - 100 x 47 x 14 mm |
| Trọng lượng | - 104 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - Màn hình TFT, 256K màu - 240 x 320 pixels |
| Bàn phím | - Wallpapers, screensavers | |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - Âm thanh đa âm, MP3, AAC, Loa Stereo speakers |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - 1000 số, danh bạ hình ảnh |
| Lưu trữ cuộc gọi | - 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi nhỡ | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Memory Stick Micro (M2) | |
| Bộ nhớ trong | - 40MB bộ nhớ chi sẻ | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| HSCSD | - Có | |
| EDGE | - Class 10, 236.8 kbps | |
| 3G | - HSDPA 3.6 Mbps | |
| WLAN | - Không | |
| Bluetooth | - Có, v2.0 với công nghệ A2DP | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có, v2.0 | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, EMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | - WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront ) | |
| Màu | - Jungle Grey, Lava Black, Cosmopolitan White, Active Blue | |
| Trò chơi | - Nhận dạng bài hát TrackID music recognition | |
| Camera | - 3.15 MP, 2048×1536 pixels - Camera thứ hai dùng cho cuộc gọi video |
|
| Tính năng đặc biệt | - Nhận dạng bài hát TrackID music recognition - Walkman player - Java MIDP 2.0 - Từ điển tiên đoán T9 - Nghe FM radio with RDS - Sắp xếp công việt - Chỉnh sửa ảnh - Ghi âm - Loa ngoài - Từ điển - Chuyển đổi tiền tệ |
|
| Pin | - Pin chuẩn, Li-Ion | |
| Thời gian chờ | - Lên tới 385 h | |
| Thời gian đàm thoại | - Lên tới 5 h |



