Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện : Pin, sạc, tai nghe, hộp, sách, thẻ 512MB.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | - Tháng 03 năm 2009 | |
| Ngôn ngữ | - Có nhiều | |
| Kích thước | Kích thước | - 93 x 50 x 14.1 mm |
| Trọng lượng | - 95g | |
| Hiển thị | Màn hình | - TFT touchscreen, 256K màu - 240 x 320 pixels, 22 inches - Màn hình ngoài đơn sắc 36 x 128 pixels, 1.1″ |
| Bàn phím | - Wallpapers, screensavers | |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - Âm thanh đa âm, MP3, AAC |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - 1000 số |
| Lưu trữ cuộc gọi | - 30 cuôc gọi đi, gọi đến, gọi nhỡ | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Memory Stick Micro (M2) | |
| Bộ nhớ trong | - 100MB bộ nhớ trong | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| HSCSD | - Có | |
| EDGE | - Class 10, 236.8 kbps | |
| 3G | - HSDPA, 3.6 Mbps | |
| WLAN | - Không | |
| Bluetooth | - Có, v2.0 với công nghệ A2DP | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có, v2.0 | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, MMS, Email, Push Email |
| Trình duyệt | - WAP 2.0/HTML(NetFront) | |
| Màu | - Mysterious Black, Spring Rose, Lucid Blue, Lime Forest, Sensitive Bronze | |
| Trò chơi | - Có, có thể tải thêm | |
| Camera | - 3.15 MP, 2048×1536 pixels - video(QVGA@15fps), flash |
|
| Tính năng đặc biệt | - MP3/eAAC+/WMA/WMApro player - MPEG4/WMV/H.263 player - Gesture control - TrackID - T9 - Organizer - Voice memo |
|
| Pin | - Pin chuẩn | |
| Thời gian chờ | - Up to 400 h (2G) / Up to 400 h (3G) | |
| Thời gian đàm thoại | - Up to 10 h (2G) / Up to 4 h (3G) |



