Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện: Pin, sạc, cáp dữ liệu, tai nghe

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - 3G: HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt | - Tháng 1, 2010 | |
| Ngôn ngữ | - Có tiếng Việt | |
| Kích thước | Kích thước | - 101.8 x 48.7 x 14.8 mm |
| Trọng lượng | - 99 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - AMOLED, 256K colors, 240 x 320 px, 2.2 inches |
| Bàn phím | - Phím trượt kiểu Slide-up | |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - Nhạc chuông MP3 |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - 1000 danh bạ liên lạc, hỗ trợ danh bạ hình |
| Lưu trữ cuộc gọi | - 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi nhỡ | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Hỗ trợ thẻ MicroSD dung lượng 16GB | |
| Bộ nhớ trong | - 110 MB storage | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| EDGE | - Class 10, 236.8 kbps | |
| 3G | - HSDPA, 3.6 Mbps | |
| WLAN | - Không | |
| Bluetooth | - Có, v2.1 hỗ trợ A2DP | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có, USB 2.0 | |
| GPS | - Không | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, MMS,Email |
| Trình duyệt | - WAP 2.0/xHTML | |
| Trò chơi | - Có game đựng sẵn | |
| Màu | - Đen | |
| Camera | - 5 MP, 2592 x 1944 pixels, tự động lấy nét, LED flash, nhận diện nụ cười, chống rung quang học, ống kính góc rộng, hỗ trợ ISO 800 | |
| Tính năng đặc biệt | - Nghe FM Stereo, có khả năng ghi lại chương trình vừa nghe - Google Maps - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - Organizer - Document viewer - Voice memo - T9 |
|
| Pin | - Pin tiêu chuẩn, Li-ion 960mAh | |
| Thời gian chờ | - Lên tới 623h (2G), 421h (3G) | |
| Thời gian đàm thoại | - Lên tới 11h40 (2G), 5h25 (3G) |



