Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện: Pin, sạc, tai nghe

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | - Tháng 12 Năm 2009 | |
| Ngôn ngữ | - Có tiếng Việt | |
| Kích thước | Kích thước | - 103.9 x 55.4 x 12.9 mm |
| Trọng lượng | - 92.2 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - TFT touchscreen, 256K màu, phân giải 240×320 px, kích thước 2.8inches, giao diện hoạt họa, nhận diện thông minh |
| Bàn phím | - Hỗ trợ bàn phím ảo | |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - Nhạc chuông MP3 |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - 1000 danh bạ liên lạc, hỗ trợ danh bạ hình |
| Lưu trữ cuộc gọi | - 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi nhỡ | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD lên tới 8Gb | |
| Bộ nhớ trong | - 30MB | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| EDGE | - Class 10, 236.8 kbps | |
| 3G | - Không | |
| WLAN | - Không | |
| Bluetooth | - Có, v2.1 hỗ trợ A2DP | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có, microUSB 2.0 | |
| GPS | - Không | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, EMS, MMS |
| Trình duyệt | - WAP 2.0/xHTML | |
| Trò chơi | - Có game đựng sẵn | |
| Màu | - Đen | |
| Camera | - 1.3 MP, 1280×960 pixels | |
| Tính năng đặc biệt | - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration with live updates - MP3/WMA/eAAC+ player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Voice memo - T9 |
|
| Pin | - Pin tiêu chuẩn, Li-ion 960 mAh | |
| Thời gian chờ | - Lên tới 720h | |
| Thời gian đàm thoại | - Lên tới 10h |



