Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện: Pin, sạc, cáp, tai nghe, thẻ 2G

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt | - Tháng 9, 2009 | |
| Ngôn ngữ | - Có tiếng Việt | |
| Kích thước | Kích thước | - 105 x 56.8 x 15.7 mm |
| Trọng lượng | - 135 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - Cảm ứng TFT, 16 triệu màu, kích thước 240 x 320px, 2.8inhces, hỗ trợ cảm biến tự động xoay ngang màn hình |
| Bàn phím | - QWERTY đầy đủ | |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - MP3, đa âm |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - 1000 địa chỉ liên lạc |
| Lưu trữ cuộc gọi | - 30 cuộc gọi đi, 30 cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi nhỡ | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Micro SD, hỗ trợ thẻ 16GB | |
| Bộ nhớ trong | - 150MB | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| EDGE | - Class 10, 236.8 kbps | |
| 3G | - HSDPA, 7.2 Mbps | |
| WLAN | - Wi-Fi 802.11b/g | |
| Bluetooth | - Có, v2.1 hỗ trợ A2DP | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có, USB 2.0 | |
| GPS | - Có, A-GPS | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, MMS, Email, Gmail |
| Trình duyệt | - WAP 2.0/xHTML | |
| Trò chơi | - Có nhiều | |
| Màu | - Đen | |
| Camera | - 3.15 MP, 2048×1536 pixels, Hỗ trợ quay Video phân giải QVGA | |
| Tính năng đặc biệt | - Nghe FM với RDS - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Google Search, Widgets - Voice memo - T9 |
|
| Pin | - Li-Ion 960 mAh | |
| Thời gian chờ | - Tới 560h | |
| Thời gian đàm thoại | - Tới 8h |



