Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện: Pin, sạc, hộp, sách hướng dẫn.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | - Tháng 11 năm 2005 | |
| Ngôn ngữ | - Tiếng Việt, Anh | |
| Kích thước | Kích thước | - 98 x 53 x 13.9 mm, 65 cc |
| Trọng lượng | - 100 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - TFT, 256K colors - 176 x 220 pixels, 9 lines, 2.2 inches, 35 x 44 mm - Màn hình ngoài (96 x 80 pixels), 65K colors |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - Mp3, Đa âm sắc |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - 1000 Số, Danh bạ hình ảnh |
| Lưu trữ cuộc gọi | - 10 cuốc gọi đi,10 cuộc gọi đến,10 cuộc gọi nhỡ | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Có, thẻ MicroSD | |
| Bộ nhớ trong | - 10MB | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| HSCSD | - Không | |
| EDGE | - Không | |
| 3G | - Không | |
| WLAN | - Không | |
| Bluetooth | - Có, V1.2 | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, EMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | - WAP 2.0/xHTML | |
| Trò chơi | - Có thể cài đặt thêm | |
| Màu | - Silver Quartz | |
| Camera | - 1.23 MP, 1280 x 960 pixels | |
| Tính năng đặc biệt | - Apple iTunes compatible - MP3/MP4 player - T9 - Organizer - Speaker independent voice dial - Voice dial/memo |
|
| Kết nối | GPS | - Không |
| Pin | - Standard battery, Li-Ion 710 mAh | |
| Thời gian chờ | - Lên tới 200 h | |
| Thời gian đàm thoại | - Lên tới 3 h 30 min |



