Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện: Pin, sạc, hộp, sách.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt | - Tháng 05 năm 2007 | |
| Ngôn ngữ | - Có nhiều | |
| Kích thước | Kích thước | - 103 x 53 x 11.9 mm |
| Trọng lượng | - 117 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - Màn hình TFT, 256K colors- 240 x 320 pixels, 2.2 inches - Màn hình siêu sáng - Có thể tải Screensavers and wallpapers, logos |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - Âm thanh đa âm, MP3 |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - 1000 số, danh bạ hình ảnh |
| Lưu trữ cuộc gọi | - 30 Cuộc gọi đến, 30 cuộc gọi nhỡ, 30 cuộc gọi đi | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Không | |
| Bộ nhớ trong | - 420MB/2GB bộ nhớ trong | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| HSCSD | - Không | |
| EDGE | - Có, Class 12 | |
| 3G | - Không | |
| WLAN | - Không | |
| Bluetooth | - Có, v2.0 chuẩn A2DP | |
| Hồng ngoại | - Không | |
| USB | - Có, v2.0, microUSB | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Trình duyệt | - WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera 8.5) | |
| Trò chơi | - Có, có thể tải thêm | |
| Màu | - Dark Pearl Gray | |
| Camera | - 2 MP, 1600×1200 pixels, quay video(QCIF) | |
| Tính năng đặc biệt | - Hệ điều hành Linux - Java MIDP 2.0 - Nghe nhạc MP3/AAC/AAC+ player- Từ điển T9- Máy tính cá nhân - Lịch làm việc- Loa ngoài- Ghi âm - Ghi âm cuộc gọi |
|
| Kết nối | GPS | - Có, A-GPS |
| Pin | - Li-Ion 770 mAh | |
| Thời gian chờ | - Lên tới 330 h | |
| Thời gian đàm thoại | - Lên tới 7h50 phút |



