Bảo hành: chính hãng 01 năm
Giá: liên hệ
Phụ kiện: Pin, sạc, cáp, tai nghe, thẻ 2GB.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng | - GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt | - Tháng 1, 2010 | |
| Ngôn ngữ | - Có nhiều | |
| Kích thước | Kích thước | - 108 x 53 x 15.3 mm |
| Trọng lượng | - 133 g | |
| Hiển thị | Màn hình | - TFT cảm ứng công nghệ điện dung, 256K màu, phân giải 320 x 480px, kích thước 3.1″, hỗ trợ cảm biến gia tốc cho chức năng xoay màn hình, giao diện MotoBlur, hỗ trợ Trackpad phía sau màn hình, bàn phím QWERTY lật. |
| Bàn phím | - QWERTY đầy đủ | |
| Nhạc Chuông | Kiểu chuông | - Nhạc chuông MP3, WAV |
| Rung | - Có | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | - Không giới hạn các trường trong danh bạ |
| Lưu trữ cuộc gọi | - Không giới hạn | |
| Khe cắm thẻ nhớ | - Micro SD, hỗ trợ thẻ 32GB (thẻ 2Gb đi kèm máy) | |
| Bộ nhớ trong | - 256MB RAM, 512MB ROM | |
| Dữ Liệu | GPRS | - Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 – 48 kbps |
| EDGE | - Class 12 | |
| 3G | - HSDPA, 7.2 Mbps | |
| WLAN | - Wi-Fi 802.11 b/g | |
| Bluetooth | - Có, v2.1 với A2DP | |
| Hồng ngoại | - không | |
| USB | - Có, MicroUSB 2.0 | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | - SMS, AMS, MMS, Email, Push Email, IM, RSS |
| Hệ điều hành | - Android OS, v1.5 (Cupcake) | |
| Trò chơi | - Có | |
| Camera | - 5 MP, 2592 x 1944 pixels, tự động lấy nét, hỗ trợ LED Flash, ghi dấu địa danh | |
| Quay Video | - Hỗ trợ video CIF @30fps | |
| Nghe nhạc | - MP3/eAAC+/WAV/WMA9 | |
| Tính năng đặc biệt | - Hỗ trợ la bàn số - Công nghệ lọc nhiễu hỗ trợ thoại - Google Maps with Street View - MP3/eAAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.264/H.263/WMV9 player - Facebook, MySpace, Twitter apps - Photobucket, Picasa integration - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - T9 |
|
| Kết nối | GPS | - Có, A-GPS |
| Pin | - Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1400 mAh | |
| Thời gian chờ | - Lên tới 315h | |
| Thời gian đàm thoại | - Lên tới 6h |



