Tính năng nổi bật
- Màn hình TFT, 262.144 màu, rộng 3.0 inches
- Hỗ trợ đa Sim: Không
- Máy ảnh 3.2 MP (2048 x 1536 pixels)
- Đài FM tích hợp: Có
- Nghe nhạc: AAC++, MP3, WMA
- Xem Phim: 3GP, MP4
- Kết nối 3G: HSDPA 3.6 Mbps, Wifi Wi-Fi 802.11 b/g, GPS: A-GPS, Bluetooth: Có
- Ứng dụng văn phòng: Không
|
Giải trí
|
Máy ảnh | 3.2 MP (2048 x 1536 pixels) |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Nhận diện nụ cười | |
|
Máy ảnh phụ
|
||
|
Videocall
|
Có | |
|
Quay phim
|
QVGA@15fps | |
|
Xem phim
|
3GP, MP4 | |
|
Nghe nhạc
|
AAC++, MP3, WMA | |
|
FM radio
|
Có | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng & Trò chơi
|
Ghi âm | Có |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có | |
|
Ghi âm FM
|
Không | |
|
Java
|
Có | |
|
Trò chơi
|
Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Ứng dụng khác
|
||
|
Nhạc chuông
|
Loại | 64 âm sắc, Midi, MP3 |
|
Tải nhạc
|
Có | |
|
Loa ngoài
|
Có | |
|
Báo rung
|
Có | |
|
Jack tai nghe
|
Đang cập nhật | |
|
Bộ nhớ
|
Bộ nhớ trong | 200 MB |
|
RAM
|
- | |
|
Vi xử lý CPU
|
- | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
16 GB | |
|
Danh bạ, tin nhắn, Email
|
Danh bạ | 1000 số |
|
Tin nhắn
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Email
|
||
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G
|
HSDPA 900/2100 | |
|
Mạng di động
|
MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
236.8 Kbps | |
|
3G
|
HSDPA 3.6 Mbps | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g | |
|
Trình duyệt
|
Wap 2.0/xHTML | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Bluetooth
|
Có | |
|
Hồng ngoại
|
Không | |
|
USB
|
Micro USB | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại | TFT, 262.144 màu |
|
Độ phân giải
|
240 x 400 Pixels | |
|
Kích thước
|
3.0 inches | |
|
Cảm ứng
|
Có | |
|
Chức năng cảm ứng
|
||
|
Thông tin khác
|
||
|
Thông tin chung
|
Hệ điều hành | Không |
|
Kiểu dáng
|
Thanh (thẳng) | |
|
Bàn phím Qwerty
|
||
|
Kích thước
|
108.8 x 53.7 x 12.4 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
92 | |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Việt | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Nguồn
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
950 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
4 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
450 giờ |


