Tính năng nổi bật
- Màn hình CSTN, 65.536 màu, rộng 1.8 inches
- Hỗ trợ đa Sim: Không
- Máy ảnh VGA (480 x 640 pixcels)
- Đài FM tích hợp: Không
- Nghe nhạc: MP3
- Xem Phim: 3GP
- Kết nối 3G: Không, Wifi Không, GPS: Không, Bluetooth: Có
- Ứng dụng văn phòng: Không
|
Giải trí
|
Máy ảnh | VGA (480 x 640 pixcels) |
|
Đặc tính máy ảnh
|
||
|
Máy ảnh phụ
|
||
|
Videocall
|
Không | |
|
Quay phim
|
Không | |
|
Xem phim
|
3GP | |
|
Nghe nhạc
|
MP3 | |
|
FM radio
|
Không | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng & Trò chơi
|
Ghi âm | Có |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
Ghi âm FM
|
Không | |
|
Java
|
Có | |
|
Trò chơi
|
Cài đặt sẵn trong máy | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Ứng dụng khác
|
||
|
Nhạc chuông
|
Loại | 64 âm sắc, Midi, MP3 |
|
Tải nhạc
|
Có | |
|
Loa ngoài
|
Có | |
|
Báo rung
|
Có | |
|
Jack tai nghe
|
Đang cập nhật | |
|
Bộ nhớ
|
Bộ nhớ trong | Không |
|
RAM
|
- | |
|
Vi xử lý CPU
|
- | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
2 GB | |
|
Danh bạ, tin nhắn, Email
|
Danh bạ | 800 số |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
||
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 900/1800 |
|
Băng tần 3G
|
Không có | |
|
Mạng di động
|
MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
Không | |
|
3G
|
Không | |
|
Wifi
|
Không | |
|
Trình duyệt
|
Wap 2.0/xHTML | |
|
GPS
|
Không | |
|
Bluetooth
|
Có | |
|
Hồng ngoại
|
Không | |
|
USB
|
USB mini | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại | CSTN, 65.536 màu |
|
Độ phân giải
|
128 x 160 Pixels | |
|
Kích thước
|
1.8 inches | |
|
Cảm ứng
|
Không | |
|
Chức năng cảm ứng
|
||
|
Thông tin khác
|
||
|
Thông tin chung
|
Hệ điều hành | Không |
|
Kiểu dáng
|
Thanh (thẳng) | |
|
Bàn phím Qwerty
|
||
|
Kích thước
|
105 x 44.9 x 12 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
83 | |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Việt | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Nguồn
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
650 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
7 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
400 giờ |


