Tính năng nổi bật
- Màn hình TFT, 65.536 màu, rộng 2.8 inches
- Máy ảnh 3.2 MP (2048 x 1536 pixels)
- Nghe nhạc: AAC++, MP3, WMA, AAC, WAV, AAC+
- Xem Phim: MP4, WMV, AVI, 3GP
- Kết nối 3G: HSDPA 7.2 Mbps, Wifi Wi-Fi 802.11 b/g, GPS: Có, Bluetooth: Có
- Ứng dụng văn phòng: Xem file văn bản
|
Giải trí
|
Máy ảnh | 3.2 MP (2048 x 1536 pixels) |
|
Đặc tính máy ảnh
|
||
|
Máy ảnh phụ
|
||
|
Videocall
|
Có | |
|
Quay phim
|
Có | |
|
Xem phim
|
MP4, WMV, AVI, 3GP | |
|
Nghe nhạc
|
AAC++, MP3, WMA, AAC, WAV, AAC+ | |
|
FM radio
|
Không | |
|
Xem Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng & Trò chơi
|
Ghi âm | Có |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có | |
|
Ghi âm FM
|
Không | |
|
Java
|
Có | |
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Xem file văn bản | |
|
Ứng dụng khác
|
||
|
Nhạc chuông
|
Loại | 40 âm sắc, Midi, MP3, WAV |
|
Tải nhạc
|
Có | |
|
Loa ngoài
|
Có | |
|
Báo rung
|
Có | |
|
Jack tai nghe
|
Đang cập nhật | |
|
Bộ nhớ
|
Bộ nhớ trong | 800 MB |
|
RAM
|
256 MB, 512 MB | |
|
Vi xử lý CPU
|
Qualcomm MSM 7225 528 MHz processor | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
- | |
|
Danh bạ, tin nhắn, Email
|
Danh bạ | Không giới hạn |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS/Instant Messaging | |
|
Email
|
||
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G
|
HSDPA 900/2100 | |
|
Mạng di động
|
MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
236.8 Kbps | |
|
3G
|
HSDPA 7.2 Mbps | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g | |
|
Trình duyệt
|
Wap 2.0/xHTML | |
|
GPS
|
Có | |
|
Bluetooth
|
Có | |
|
Hồng ngoại
|
Không | |
|
USB
|
USB mini | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại | TFT, 65.536 màu |
|
Độ phân giải
|
320 x 480 Pixels | |
|
Kích thước
|
2.8 inches | |
|
Cảm ứng
|
Có | |
|
Chức năng cảm ứng
|
||
|
Thông tin khác
|
||
|
Thông tin chung
|
Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional |
|
Kiểu dáng
|
Cảm ứng | |
|
Bàn phím Qwerty
|
||
|
Kích thước
|
102 x 53.5 x 14.5 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
103 | |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Nguồn
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
1100 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
6 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
400 giờ |


