| Tổng quan | Mạng |
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ra mắt | 2008, May | ||||||
| Tình trạng | Còn hàng | ||||||
| Kích cỡ | Kích thước | 114 x 66 x 14 mm | |||||
| Trọng lượng | 133 g | ||||||
| Hiển thị | Loại | CSTN, 65K màu | |||||
| Kích cỡ | 480 x 320 pixels | ||||||
| Màn Hình | - Full QWERTY keyboard - Trackball navigation - Wallpapers |
||||||
| Nhạc chuông | Loại | Đa âm (32 channels), MP3 | |||||
| Tùy chọn | Có thể tải thêm | ||||||
| Rung | Có | ||||||
| Bộ nhớ | Danh bạ | Yes | |||||
| Nhật ký gọi | Yes, Photocall | ||||||
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash), microSDHC, up to 8 GB | ||||||
| Bộ Nhớ Trong | - 128 MB flash memory - 1 GB storage memory - 624 MHz processor |
||||||
| Dữ liệu | GPRS | Có | |||||
| HSCSD | Không | ||||||
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps | ||||||
| 3G | HSDPA, 3.6 Mbps | ||||||
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g | ||||||
| Bluetooth | Yes, v2.0 with A2DP | ||||||
| Hồng ngoại | Không | ||||||
| USB | Yes, v2.0 | ||||||
| Tính năng | Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Tin nhắn | |||||
| Trình duyệt | HTML | ||||||
| Trò chơi | Coin Flipping + downloadable | ||||||
| Màu | Black | ||||||
| Languages | Major European and Asia-Pacific languages | ||||||
| camera | 2MP, 1600×1200 pixels, video, flash | ||||||
| Ứng Dụng | - Built-in GPS - BlackBerry maps - DataViz document viewer/editor - Java - Media player MP3/WMA/AAC+ - Video player DivX/WMV/XviD/3gp - Organizer - Calculator - Voice dial - Built-in handsfree - Voice memo |
||||||
| Pin | Loại | Pin tiêu chuẩn,Li-Ion 1500 mAh | |||||
| Thời gian chờ | Lên đến 310 h | ||||||
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 5 h |
Bảo hành: 06 tháng.
Phụ kiện: Full box, the nho TF 2 GB


