| Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|---|---|
| Ra mắt |
|
|
| Tình trạng | Còn hàng | |
| Kích cỡ | Kích thước | 107 x 50 x 14 mm |
| Trọng lượng | 91 g | |
| Hiển thị | Loại | CSTN, 65K màu |
| Kích cỡ | 240 x 260 pixels | |
| Màn Hình | - QWERTY keyboard - Wallpapers |
|
| Nhạc chuông | Loại | Đa âm (32 channels), MP3 |
| Tùy chọn | Có thể tải thêm | |
| Rung | Có | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | Có |
| Nhật ký gọi | Có | |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash) | |
| Bộ Nhớ Trong | - 64 MB bộ nhớ chia sẻ | |
| Dữ liệu | GPRS | Có |
| HSCSD | Không | |
| EDGE | có | |
| 3G | Không | |
| WLAN | không | |
| Bluetooth | có, v2.0 with A2DP | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | có | |
| Tính năng | Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Tin nhắn |
| Trình duyệt | HTML | |
| Trò chơi | Coin Flipping + downloadable | |
| Màu | black,blue | |
| Languages | Major European and Asia-Pacific languages | |
| camera | có 2 MP, 1600×1200 pixels, video, flash | |
| Ứng Dụng | - Built-in GPS - Java - Document viewer (Word, Excel, Powerpoint, PDF) - Media player - SureType keyboard software - Organizer - Calculator - Built-in handsfree - 3.5 mm stereo jack |
|
| Pin | Loại | Standard battery, Li-Ion 900 mAh |
| Thời gian chờ | Lên đến 360 h | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 4 h 10 min |


